Các tập đoàn lớn nhất thế giới định hình thị trường toàn cầu, tác động đến sự ổn định kinh tế và thúc đẩy đổi mới trong nhiều lĩnh vực, từ năng lượng, dược phẩm cho đến công nghệ. Với quy mô và tầm ảnh hưởng rộng lớn, những doanh nghiệp này luôn chịu sự giám sát chặt chẽ từ giới đầu tư, đặc biệt về hiệu quả tài chính, sức ảnh hưởng thị trường và trách nhiệm xã hội.
Tuy nhiên, việc đánh giá tổ chức nào thực sự “đứng đầu” phụ thuộc hoàn toàn vào góc nhìn và tiêu chí đánh giá. Dữ liệu năm 2026 cho thấy, khái niệm “lớn nhất” và “giàu nhất” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa. Một doanh nghiệp có thể được xem là “lớn” nhờ vào lực lượng lao động toàn cầu đông đảo hoặc sở hữu khối tài sản hữu hình khổng lồ, trong khi doanh nghiệp khác lại được coi là “giàu nhất” do tạo ra lợi nhuận ròng vượt trội và sở hữu nguồn tài sản thanh khoản lớn.
Mỗi phần dưới đây sẽ xác định rõ tiêu chí đánh giá, sau đó đưa ra bảng xếp hạng Top 10 tương ứng.

Vốn hóa thị trường là một trong những chỉ số quan trọng và phổ biến nhất để đánh giá quy mô và giá trị của một công ty. Chỉ số này phản ánh tổng giá trị thị trường của toàn bộ cổ phiếu đang lưu hành, và được tính theo công thức sau:
Vốn hóa thị trường = Tổng số cổ phiếu đang lưu hành × Giá cổ phiếu hiện tại
Giá trị này thể hiện mức định giá mà cộng đồng đầu tư gán cho doanh nghiệp tại thời điểm hiện tại, hay nói cách khác, là “mức giá” cần thiết để mua lại toàn bộ công ty. Trong bối cảnh thị trường năm 2026, tiêu chí này tiếp tục đưa các tập đoàn công nghệ hàng đầu như Nvidia và Apple lên vị trí dẫn đầu, khi nhà đầu tư đặt kỳ vọng lớn vào tăng trưởng dài hạn của các doanh nghiệp này trong lĩnh vực AI và phần cứng.
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
NVIDIA |
NVDA |
4.52T |
|
2 |
Apple |
AAPL |
4.06T |
|
3 |
Alphabet |
GOOG |
3.86T |
|
4 |
Microsoft |
MSFT |
3.5T |
|
5 |
Amazon |
AMZN |
2.59T |
|
6 |
TSMC |
TSM |
1.72T |
|
7 |
Broadcom |
AVGO |
1.68T |
|
8 |
Saudi Aramco |
2222 |
1.61T |
|
9 |
Meta Platforms |
META |
1.59T |
|
10 |
Tesla |
TSLA |
1.49T |
Mặc dù Hoa Kỳ dẫn đầu toàn cầu về vốn hóa thị trường, mỗi nền kinh tế lớn đều sở hữu những “nhà vô địch quốc gia” riêng. Các tập đoàn này đóng vai trò như động cơ cốt lõi của nền kinh tế, tạo nền tảng cho ảnh hưởng địa chính trị của quốc gia và thường được xem là “quá lớn để sụp đổ”. Những doanh nghiệp này đóng góp nguồn thu thuế đáng kể cho ngân sách nhà nước và tạo việc làm cho một bộ phận lớn lực lượng lao động trong nước.
Không chỉ dừng lại ở yếu tố kinh tế, các công ty hàng đầu còn đại diện cho uy tín công nghiệp và trình độ công nghệ của mỗi quốc gia. Bước sang năm 2026, bức tranh toàn cầu cho thấy sự phân hóa rõ rệt theo từng ngành nghề:
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
NVIDIA |
NVDA |
4.52T |
|
2 |
Alphabet |
GOOG |
4.02T |
|
3 |
Apple |
AAPL |
3.86T |
|
4 |
Microsoft |
MSFT |
3.5T |
|
5 |
Amazon |
AMZN |
2.59T |
|
6 |
Broadcom |
AVGO |
1.68T |
|
7 |
Meta Platforms |
MVRS |
1.59T |
|
8 |
Tesla |
TSLA |
1.49T |
|
9 |
Berkshire Hathaway |
BRK/B |
1.07T |
|
10 |
Eli Lilly |
LLY |
966B |
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
ASML |
ASML |
493B |
|
2 |
LVMH |
MC |
374B |
|
3 |
SAP |
SAP |
288B |
|
4 |
Prosus |
PRX |
281B |
|
5 |
Hermes |
RMS |
279B |
|
6 |
Novo Nordisk |
NVO |
265B |
|
7 |
L'Oreal |
OR |
247B |
|
8 |
Siemens |
SIE |
237B |
|
9 |
Inditex |
ITX |
207B |
|
10 |
Airbus |
AIR |
199B |
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
AstraZeneca |
AZN |
293B |
|
2 |
HSBC |
HSBA |
280B |
|
3 |
Linde |
LIN |
208B |
|
4 |
Shell |
SHELL |
208B |
|
5 |
Rolls-Royce Holdings |
RR |
142B |
|
6 |
Unilever |
ULVR |
141B |
|
7 |
Rio Tinto |
RIO |
136B |
|
8 |
British American Tobacco |
BATS |
123B |
|
9 |
Arm Holdings |
ARM |
114B |
|
10 |
GlaxoSmithKline |
GSK |
101B |
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
International Holding Company |
IHC |
239B |
|
2 |
TAQA |
TAQA |
91.8B |
|
3 |
ADNOC Gas |
ADNOCGAS |
72.5B |
|
4 |
First Abu Dhabi Bank |
FAB |
53.7B |
|
5 |
Emirates NBD Bank PJSC |
EMIRATESNBD |
51.3B |
|
6 |
Emirates Telecom (Etisalat Group) |
EAND |
44.4B |
|
7 |
Dubai Electricity and Water Authority |
DEWAA |
39.6B |
|
8 |
Emaar Properties |
EMAAR |
34.8B |
|
9 |
Abu Dhabi Commercial Bank (ADCB) |
ADCB |
32.1B |
|
10 |
Alpha Dhabi |
ALPHADHABI |
25.6B |
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
Tencent |
TCEHY |
723B |
|
2 |
Alibaba |
BABA |
399B |
|
3 |
Agricultural Bank of China |
601266 |
375B |
|
4 |
ICBC |
1398 |
358B |
|
5 |
China Construction Bank |
601939 |
340B |
|
6 |
PetroChina |
0857 |
260B |
|
7 |
Bank of China |
601988 |
253B |
|
8 |
Kweichow Moutai |
600519 |
251B |
|
9 |
CATL |
300750 |
234B |
|
10 |
China Mobile |
0941 |
227B |
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
Toyota |
TM |
300B |
|
2 |
Mitsubishi UFJ Financial |
MUFG |
200B |
|
3 |
Hitachi |
6501 |
154B |
|
4 |
SoftBank |
9984 |
153B |
|
4 |
Sony |
SONY |
147B |
|
6 |
Sumitomo Mitsui Financial Group |
SMFG |
131B |
|
7 |
Fast Retailing |
9983 |
126B |
|
8 |
Tokyo Electron |
8035 |
122B |
|
9 |
Advantest |
6857 |
106B |
|
10 |
Mizuho Financial Group |
MFG |
102B |
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
Royal Bank of Canada |
RY |
237B |
|
2 |
Shopify |
SHOP |
218B |
|
3 |
Toronto Dominion Bank |
TD |
159B |
|
4 |
Brookfield Corporation |
BN |
106B |
|
5 |
Enbridge |
ENB |
101B |
|
6 |
Agnico Eagle Mines |
AEM |
100B |
|
7 |
Bank of Montreal |
BMO |
95B |
|
8 |
Scotiabank |
BNS |
90.6B |
|
9 |
CIBC |
CIBC |
85.4B |
|
10 |
Barrick Gold |
B |
85B |
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Vốn hóa thị trường |
|
1 |
Commonwealth Bank |
CBA |
171B |
|
2 |
BHP Group |
BHP |
164B |
|
3 |
Westpac Banking |
WBC |
87.5B |
|
4 |
National Australia Bank |
NAB |
85.6B |
|
5 |
ANZ Bank |
ANZ |
72.6B |
|
6 |
Wesfarmers |
WES |
62.4B |
|
7 |
CSL |
CSL |
56.3B |
|
8 |
Macquarie |
MOG |
53.3B |
|
9 |
Fortescue |
FMG |
46.6B |
|
10 |
Goodman Group |
GMG |
42.1B |
Trong khi vốn hóa thị trường phản ánh niềm tin của nhà đầu tư, số lượng nhân viên thể hiện tác động trực tiếp của một công ty đến con người. Chỉ số này đo lường số lượng cá nhân trên toàn cầu phụ thuộc vào một tập đoàn để kiếm sống.
Trong năm 2026, quy mô lực lượng lao động lớn thường phản ánh mô hình công ty dựa vào lao động. Các ngành như bán lẻ, logistics và sản xuất phụ thuộc mạnh mẽ vào nguồn nhân lực để vận hành, trái ngược với các công ty công nghệ “kỳ lân” với đội ngũ tinh gọn. Do đó, những tập đoàn khổng lồ này đóng vai trò là động lực kinh tế chính cho hàng triệu hộ gia đình.
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Nhân viên |
|
1 |
Walmart |
WMT |
2,100,000 |
|
2 |
Amazon |
AMZN |
1,546,000 |
|
3 |
BYD |
002594 |
968,900 |
|
4 |
Jindong Mall |
JD |
900,000 |
|
5 |
Foxconn |
2317 |
826,608 |
|
6 |
Accenture |
ACN |
791,000 |
|
7 |
Volkswagen |
VOW3 |
656,134 |
|
8 |
Tata Consultancy Services |
TCS |
607,979 |
|
9 |
DHL Group (Deutsche Post) |
DHL |
594,879 |
|
10 |
Compass Group |
CPG |
580,000 |
Doanh thu là dòng tiền tổng thể chảy qua một doanh nghiệp trước khi trừ đi bất kỳ chi phí nào. Nó phản ánh quy mô hoạt động hàng ngày của công ty, chẳng hạn như có bao nhiêu triệu người mua sản phẩm của họ và mức độ tích hợp sâu của doanh nghiệp vào nền kinh tế toàn cầu.
Theo lịch sử, danh sách này thường bị thống trị bởi các tập đoàn bán lẻ và năng lượng, tức là những doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa vật lý hoặc cung cấp năng lượng cho thế giới.
Bán lẻ: Walmart là người dẫn đầu toàn cầu trong 12 năm liên tiếp, nhờ thế mạnh trong ngành hàng tạp hóa và hệ thống cửa hàng vật lý. Tuy nhiên, Amazon đang nhanh chóng rút ngắn khoảng cách, nhờ kết hợp mở rộng thương mại điện tử và tăng trưởng biên lợi nhuận cao từ nền tảng đám mây Amazon Web Services (AWS).
Năng lượng: Saudi Aramco và các công ty năng lượng nhà nước khác thường chiếm các vị trí hàng đầu, mặc dù doanh thu của họ dao động mạnh phụ thuộc vào giá dầu toàn cầu. Khác với ngành bán lẻ vốn ổn định, “quy mô” doanh thu của một công ty năng lượng có thể biến động hàng tỷ USD chỉ trong một quý.
Quy mô so với lợi nhuận: Doanh thu lớn không đồng nghĩa với lợi nhuận lớn. Những công ty này có "dấu chân" kinh tế rộng lớn, nhưng thường hoạt động với biên lợi nhuận thấp hơn các công ty công nghệ nhỏ, cung cấp dịch vụ kỹ thuật số thay vì tồn kho vật lý.
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Doanh thu |
|
1 |
Walmart |
WMT |
703B |
|
2 |
Amazon |
AMZN |
691B |
|
3 |
Saudi Aramco |
2222 |
462B |
|
4 |
Sinopec |
600028 |
445B |
|
5 |
UnitedHealth |
UNH |
435B |
|
6 |
Apple |
AAPL |
416B |
|
7 |
Berkshire Hathaway |
BRK/B |
397B |
|
8 |
PetroChina |
0857 |
395B |
|
9 |
CVS Health |
CVS |
394B |
|
10 |
McKesson |
MCK |
387B |
Nếu doanh thu cho thấy công ty “bận rộn” như thế nào, thì lợi nhuận (thu nhập ròng) cho thấy công ty thành công ra sao. Đây là số tiền thực tế còn lại cho cổ đông sau khi tất cả các chi phí, bao gồm lương, thuế, lãi vay và R&D, đã được thanh toán.
Trong năm 2026, bảng xếp hạng toàn cầu cho thấy, mặc dù ngành bán lẻ và năng lượng vận chuyển nhiều sản phẩm nhất, nhưng công nghệ và bán dẫn tạo ra nhiều của cải nhất.
Các công ty như Alphabet và Apple có thể ít nhân viên hơn các tập đoàn bán lẻ, nhưng “thu nhập trên mỗi người” lại cực kỳ ấn tượng. Họ tập trung vào hệ sinh thái kỹ thuật số biên lợi nhuận cao, nơi chi phí phục vụ thêm triệu người dùng gần như bằng 0.
Lần đầu tiên, Nvidia đang cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu về thu nhập ròng. Là kiến trúc sư chính của làn sóng AI, công ty này hoạt động với biên lợi nhuận khổng lồ, giúp tạo ra nhiều “của cải thanh khoản” trên mỗi đô la doanh thu hơn hầu hết các công ty trong lịch sử.
Saudi Aramco vẫn là cường quốc lợi nhuận, nhưng lợi nhuận của họ là “câu chuyện hàng hóa”, phụ thuộc mạnh vào giá dầu toàn cầu. Ngược lại, các ông lớn công nghệ là “câu chuyện nền tảng”, tạo lợi nhuận ổn định nhờ dịch vụ phần mềm đăng ký và lòng trung thành với phần cứng.
Một công ty có thể là “ông lớn về tuyển dụng” nhưng ít sinh lời hơn một công ty công nghệ nhỏ. Của cải thực sự trong năm 2026 được xác định bởi khả năng mở rộng, tức là khả năng tăng lợi nhuận mà không cần tăng lực lượng lao động cùng tỷ lệ.
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Lợi nhuận |
|
1 |
Saudi Aramco |
2222 |
193.2B |
|
2 |
Alphabet |
GOOG |
152.4B |
|
3 |
Apple |
AAPL |
133.1B |
|
4 |
Microsoft |
MSFT |
127.7B |
|
5 |
NVIDIA |
NVDA |
116.5B |
|
6 |
Amazon |
AMZN |
95.2B |
|
7 |
Meta Platforms |
META |
85.1B |
|
8 |
Berkshire Hathaway |
BRK/B |
81.6B |
|
9 |
JPMorgan Chase |
JPM |
71.8B |
|
10 |
ICBC |
1398 |
59B |
Tổng tài sản là tổng giá trị tất cả những gì một công ty sở hữu, bao gồm tiền mặt, bất động sản và các tài sản vô hình như bằng sáng chế và giá trị thương hiệu. Chỉ số này phản ánh nguồn lực mà một công ty có sẵn để vượt qua thời kỳ khó khăn hoặc tài trợ cho các dự án mới.
Trong khi các ông lớn công nghệ dẫn đầu về giá trị thị trường, các tổ chức tài chính lại chiếm ưu thế trong bảng xếp hạng tài sản, vì “sản phẩm” của họ — các khoản cho vay và dự trữ tiền mặt — nằm trực tiếp trên bảng cân đối kế toán.
“Big Four” của Trung Quốc, dẫn đầu bởi ICBC, tiếp tục giữ các vị trí hàng đầu toàn cầu. Với tổng tài sản vượt 7,3 nghìn tỷ USD, bảng cân đối của ICBC còn lớn hơn GDP của hầu hết các quốc gia.
JPMorgan Chase vẫn là người dẫn đầu ở phương Tây. Đến đầu năm 2026, tổng tài sản của họ đã tăng lên 4,6 nghìn tỷ USD, được thúc đẩy bởi vai trò của ngân hàng như một “nơi trú ẩn an toàn” cho vốn trong các giai đoạn lãi suất cao và biến động thị trường.
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Tổng tài sản |
|
1 |
ICBC |
1398 |
7.3T |
|
2 |
Agricultural Bank of China |
601288 |
6.76T |
|
3 |
China Construction Bank |
601939 |
6.2T |
|
4 |
Bank of China |
601988 |
5.27T |
|
5 |
JPMorgan Chase |
JPM |
4.56T |
|
6 |
Fannie Mae |
FNMA |
4.34T |
|
7 |
Freddie Mac |
FMCC |
3.44T |
|
8 |
Bank of America |
BAC |
3.4T |
|
9 |
BNP Paribas |
BNP |
3.36T |
|
10 |
HSBC |
HSBC |
3.23T |
Trong khi tổng tài sản thể hiện “kho vũ khí” của một công ty, tài sản ròng (hoặc giá trị sổ sách) cho thấy những gì công ty thực sự sở hữu. Được tính bằng tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả, chỉ số này đại diện cho giá trị còn lại thuộc về cổ đông nếu công ty bị thanh lý ngay hôm nay.
Khác với tổng tài sản, vốn có thể bị thổi phồng bởi nợ, tài sản ròng phản ánh vốn chủ sở hữu thực sự của công ty và khả năng chống chịu trước các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Trong năm 2026, Berkshire Hathaway dẫn đầu khu vực tư nhân với “kho chiến” trị giá 381,7 tỷ USD gồm tiền mặt và trái phiếu Chính phủ — một lớp đệm an toàn chưa từng có, mà rất ít công ty khác có thể sánh kịp.
Các ngân hàng toàn cầu như ICBC và JPMorgan Chase có nghìn tỷ USD tổng tài sản, nhưng vì tiền gửi của khách hàng về mặt kỹ thuật là nợ phải trả, tài sản ròng của họ thấp hơn đáng kể. Họ là những “gã khổng lồ về quy mô”, nhưng sở hữu thực tế bị đòn bẩy cao.
Đối với các ông lớn công nghệ như Apple và Nvidia, tài sản ròng thấp so với vốn hóa thị trường nhiều nghìn tỷ USD. Giá trị chính của họ nằm ở các tài sản vô hình như lòng trung thành với thương hiệu, bằng sáng chế và thuật toán AI, những yếu tố không được phản ánh đầy đủ trên bảng cân đối kế toán truyền thống.
|
# |
Công ty |
Mã chứng khoán |
Tài sản ròng |
|
1 |
Berkshire Hathaway |
BRK/B |
670.3B |
|
2 |
ICBC |
1398 |
577.8B |
|
3 |
China Construction Bank |
601939 |
500.4B |
|
4 |
Bank of China |
601988 |
454.7B |
|
5 |
Saudi Aramco |
2222 |
447.4B |
|
6 |
Agricultural Bank of China |
601288 |
446B |
|
7 |
Alphabet (Google) |
GOOG |
386.9B |
|
8 |
Amazon |
AMZN |
369.6B |
|
9 |
Microsoft |
MSFT |
363.1B |
|
10 |
JPMorgan Chase |
JPM |
360.2B |
Các dự báo và hiệu suất quá khứ không phải là các chỉ báo đáng tin cậy cho kết quả trong tương lai. Các hình ảnh được hiển thị chỉ nhằm mục đích minh họa. Dữ liệu được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba. Thông tin này chỉ nhằm mục đích giáo dục và không cấu thành lời khuyên về sản phẩm tài chính hay bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào. Thông tin này không nên được hiểu là đề xuất mua/bán, chào bán hay mời gọi mua/bán bất kỳ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào, cũng như không nhằm mục đích tham gia bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Nội dung này được soạn thảo mà không xem xét đến mục tiêu, tình hình tài chính và nhu cầu cá nhân của bạn. Axi không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào và không chịu trách nhiệm về độ chính xác hoặc tính đầy đủ của nội dung trong ấn phẩm này. Người đọc nên tự chủ động tìm kiếm ý kiến tư vấn phù hợp.
FAQ
Nvidia hiện là công ty giá trị nhất thế giới. Tính đến đầu năm 2026, đây là công ty duy nhất duy trì vốn hóa thị trường trên 4,5 nghìn tỷ USD, vượt qua Apple và Microsoft nhờ nhu cầu liên tục về cơ sở hạ tầng AI.
Đây là vấn đề biên lợi nhuận so với quy mô. Các ông lớn công nghệ như Apple sở hữu “giá trị” (vốn hóa thị trường) nhờ lợi nhuận cao và tiềm năng tăng trưởng. Ngược lại, các tập đoàn năng lượng và chăm sóc sức khỏe sở hữu “khối lượng” (doanh thu) vì họ cung cấp những nhu yếu phẩm vật chất như năng lượng, thực phẩm và thuốc men, cần thiết để duy trì đời sống toàn cầu.
Hiện có 12 công ty có vốn hóa thị trường trên 1 nghìn tỷ USD. “Câu lạc bộ nghìn tỷ USD” hiện bao gồm các công ty công nghệ lớn như Meta và Broadcom, cũng như các thành viên mới hoặc trở lại như Tesla, TSMC và Berkshire Hathaway. Công ty dược phẩm Eli Lilly hiện đang “gần bước vào câu lạc bộ 1 nghìn tỷ USD”. Mặc dù chưa nằm trong top 10 về doanh thu, thành công vượt trội của các thuốc giảm cân và thuốc chuyển hóa đã mang lại cho công ty giá trị định giá giống công nghệ, khi nhà đầu tư tin tưởng vào vai trò nền tảng của công ty trong y tế công cộng toàn cầu.
Tùy theo tiêu chí đánh giá, nhưng trong năm 2026, những nhà dẫn đầu là:
Theo giá trị (vốn hóa thị trường): Nvidia
Theo doanh số (doanh thu): Walmart
Theo tác động (số lượng nhân viên): Walmart
Theo quyền sở hữu (tài sản ròng): Berkshire Hathaway
Walmart vẫn là nhà tuyển dụng tư nhân lớn nhất thế giới với khoảng 2,3 triệu nhân viên toàn cầu. Amazon đứng thứ hai với khoảng 1,6 triệu nhân viên.
Tập đoàn dược phẩm AstraZeneca dẫn đầu thị trường Vương quốc Anh với giá trị định giá khoảng 293 tỷ USD vào đầu năm 2026, tiếp theo là HSBC Holdings với 285 tỷ USD, cung cấp dịch vụ ngân hàng đa dạng và có mức độ hiện diện đáng kể tại châu Á.
ASML dẫn đầu thị trường với vốn hóa thị trường gần 500 tỷ USD, nhờ nhu cầu toàn cầu mạnh mẽ đối với công nghệ in thạch bản tiên tiến. ASML, là công ty duy nhất có khả năng sản xuất transistor ở quy mô này, đóng vai trò là nút thắt quan trọng trong sản xuất phần cứng AI.
Commonwealth Bank là công ty lớn nhất trên Sở Giao dịch Chứng khoán Úc, với vốn hóa thị trường hơn 171 tỷ USD. BHP Group và các ngân hàng lớn khác (Westpac, NAB, ANZ) cũng nằm trong top đầu về quy mô, nhưng CBA vẫn là công ty dẫn đầu chung trong các bảng xếp hạng gần đây.
International Holding Company (IHC) là công ty giá trị nhất UAE theo vốn hóa thị trường, dẫn đầu với vốn hóa trên 239 tỷ USD. Theo sau là Abu Dhabi National Energy Company (TAQA), tập trung vào các dự án tiện ích và chuyển đổi năng lượng, với vốn hóa 91,8 tỷ USD.