• http://www.axi.com/int
  • http://www.axi-solaris.com/eu
  • http://www.axi.com/uk
  • http://www.axi.com/au
  • http://www.axi.group/ar
  • http://www.axi.group/en-ae
  • http://www.axiconnect.online/en-my
  • /cn
  • /chn
  • http://www.axi.com/es-mx
  • http://www.axi.com/fr-ma
  • http://www.axiconnect.online/id
  • http://www.axi.com/it-ch
  • http://www.axi.com/jp
  • http://www.axi.com/kr
  • http://www.axi-solaris.com/pl
  • http://www.axi.com/pt
  • http://www.axi.com/th
  • http://www.axi.com/tw
  • /vn
  • http://www.axi.com/za
  • http://www.axi.com/ur
Loading...

Top 10 đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới

Forex /
Milan Cutkovic
Strongest Currencies In The World

Một đồng tiền mạnh là đồng tiền có giá trị cao so với các đồng tiền khác trên thị trường toàn cầu. Đồng tiền này thường được hỗ trợ bởi một nền kinh tế ổn định và được ưa chuộng trong thương mại và đầu tư quốc tế.

Mặc dù đô la Mỹ là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất thế giới, vẫn có nhiều đồng tiền có giá trị cao hơn USD. Vậy đồng tiền nào có giá trị cao nhất thế giới, và vì sao các đồng tiền như dinar Kuwait, dinar Bahrain hay rial Oman thường đứng đầu bảng xếp hạng?

Top 10 đồng tiền mạnh nhất thế giới

(định giá so với USD)

#

Đồng tiền

Giá trị của

Giá trị quy đổi sang USD*

1 Dinar Kuwait 1 KWD 3.24
2 Dinar Bahrain 1 BHD 2.66
3 Rial Oman 1 OMR 2.60
4 Dinar Jordan 1 JOD 1.41
5 Bảng Anh 1 GBP 1.34
6 Bảng Gibraltar 1 GIP 1.34
7 Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD 1.20
8 Franc Thụy Sĩ 1 CHF 1.26
9 Euro 1 EUR 1.16
10 Đô la Mỹ 1 USD 1.00

* Cập nhật tự động theo dữ liệu tỷ giá mới nhất.

Top 10 đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới

(định giá so với đồng Việt Nam)

#

Đồng tiền

Giá trị của

Giá trị quy đổi sang VND**

1 Dinar Kuwait 1 KWD 84,875
2 Dinar Bahrain 1 BHD 69,597
3 Rial Oman 1 OMR 68,059
4 Dinar Jordan 1 JOD 36,909
5 Bảng Anh 1 GBP 35,131
6 Bảng Gibraltar 1 GIP 35,131
7 Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD 31,402
8 Franc Thụy Sĩ 1 CHF 32,980
9 Euro 1 EUR 30,382
10 Đô la Mỹ 1 USD 26,168

** Cập nhật tự động theo dữ liệu tỷ giá mới nhất.

Giao dịch tiền tệ cùng Axi

Danh sách top 10 đơn vị tiền tệ

  1. Dinar Kuwait (KWD)
  2. Dinar Bahrain (BHD)
  3. Rial Oman (OMR)
  4. Dinar Jordan (JOD)
  5. Bảng Anh (GBP)
  6. Bảng Gibraltar (GIP)
  7. Đô la Quần đảo Cayman (KYD)
  8. Franc Thụy Sĩ (CHF)
  9. Euro (EUR)
  10. Đô la Mỹ (USD)

1. Dinar Kuwait (KWD)

(đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới)

Dinar Kuwait (KWD)

Đồng dinar Kuwait (KWD) là đồng tiền chính thức của Kuwait kể từ năm 1961, khi thay thế đồng rupee Vùng Vịnh. Dinar Kuwait là một trong những đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới, với ký hiệu là “KD” hoặc “د.ك” trong tiếng Ả Rập.

Tỷ giá của đồng dinar Kuwait ở mức cao so với hầu hết các đồng tiền khác. Không giống các quốc gia thành viên khác của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), đồng tiền này không được neo tỷ giá riêng với đô la Mỹ mà với một rổ tiền tệ quốc tế không được công bố. Mặc dù tỷ trọng chính xác của USD trong rổ tiền tệ này không được tiết lộ, nhưng được cho là khá lớn do Kuwait phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, mặt hàng thường được định giá bằng USD. Giá trị của đồng dinar Kuwait chỉ biến động nhẹ.

Dinar Kuwait là một đồng tiền ổn định và được chấp nhận trong các giao dịch quốc tế. Tuy nhiên, đồng tiền này chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Kuwait và tiền giấy hiếm khi lưu hành bên ngoài quốc gia này.

Đồng dinar Kuwait được chia thành 1.000 fils và được phát hành dưới các mệnh giá tiền giấy gồm 1/4, 1/2, 1, 5, 10 và 20 dinar. Mỗi tờ tiền mang nhiều hình ảnh khác nhau, bao gồm các địa danh, nhân vật lịch sử và biểu tượng văn hóa có ý nghĩa quan trọng đối với Kuwait.

2. Dinar Bahrain (BHD)

Dinar Bahrain (BHD)

Đồng dinar Bahrain (BHD) là đồng tiền chính thức của Vương quốc Bahrain, một quốc đảo nằm ở Trung Đông. Đồng tiền này được sử dụng tại Bahrain từ năm 1965, thay thế đồng rupee Vùng Vịnh. Dinar Bahrain nổi tiếng nhờ giá trị cao và tính ổn định. Ký hiệu của đồng tiền này là “BD” hoặc “د.ب” trong tiếng Ả Rập.

Đồng dinar Bahrain được neo tỷ giá với đô la Mỹ ở mức khoảng 2,659 USD cho 1 BHD. Vì vậy, giá trị của BHD rất hiếm khi biến động mạnh.

Bahrain không áp dụng các biện pháp kiểm soát ngoại hối, cho phép dòng vốn được tự do lưu chuyển. Mặc dù BHD được chấp nhận trong các giao dịch quốc tế, đồng tiền này chủ yếu được sử dụng trong phạm vi Bahrain.

Đồng dinar Bahrain được chia thành 1.000 fils. Tuy nhiên, giá cả thường được niêm yết bằng dinar. Dinar Bahrain được phát hành dưới các mệnh giá tiền giấy gồm 1/2, 1, 5, 10 và 20 dinar. Ngoài ra, các đồng xu có mệnh giá 5, 10, 25, 50 và 100 fils cũng đang được lưu hành. Tiền giấy và tiền xu đều mang hình ảnh các địa danh quan trọng, nhân vật lịch sử và biểu tượng văn hóa của Bahrain.

3. Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR)

Đồng rial Oman (OMR) là đồng tiền chính thức của Vương quốc Hồi giáo Oman, một quốc gia nằm ở Trung Đông. Đồng tiền này thay thế đồng rupee Ấn Độ, đồng tiền trước đây của Oman, vào năm 1970. Rial Oman được biết đến nhờ giá trị cao và tính ổn định. Ký hiệu của đồng rial Oman là OMR hoặc “ر.ع.” trong tiếng Ả Rập.

Đồng rial Oman được neo tỷ giá với đô la Mỹ ở mức khoảng 2,597 USD cho 1 OMR và chỉ biến động ở mức tối thiểu. Oman áp dụng chính sách quản lý ngoại hối tương đối cởi mở hơn so với nhiều quốc gia khác trong khu vực.

Đồng rial Oman được chia thành 1.000 baisa, mặc dù giá cả thường được niêm yết bằng rial. Rial Oman được phát hành dưới các mệnh giá tiền giấy gồm 1, 5, 10, 20 và 50 rial. Tiền xu được phát hành với các mệnh giá 5, 10, 25 và 50 baisa. Trên tiền giấy và tiền xu là hình ảnh các địa danh quan trọng của Oman.

4. Dinar Jordan (JOD)

Dinar Jordan (JOD)

Đồng dinar Jordan (JOD) là đồng tiền chính thức của Vương quốc Hashemite Jordan, một quốc gia nằm ở Trung Đông. Ký hiệu của đồng tiền này là “JD”. Dinar được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là “piaster” hoặc “qirsh”, được ký hiệu là “قرش” trong tiếng Ả Rập.

Đồng tiền Jordan được đưa vào lưu hành năm 1950, chỉ bốn năm sau khi Vương quốc Hashemite Jordan được thành lập.

Không giống nhiều quốc gia Trung Đông khác neo tỷ giá đồng tiền của mình với đô la Mỹ nhờ nguồn thu lớn từ dầu mỏ, Jordan không phải là quốc gia sản xuất dầu mỏ quy mô lớn. Nước này duy trì cơ chế neo tỷ giá nhằm đảm bảo ổn định kinh tế, kiểm soát lạm phát và tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế. Ngân hàng Trung ương Jordan duy trì tỷ giá cố định ở mức khoảng 1 JOD = 1,41 USD.

Tiền giấy Jordan được phát hành với các mệnh giá 1, 5, 10, 20 và 50 dinar. Tiền xu được phát hành dưới các mệnh giá 1 dinar, 1/2 dinar, 1/4 dinar và các mệnh giá nhỏ hơn tính bằng piaster.

5. Bảng Anh (GBP)

Bảng Anh (GBP)

Bảng Anh, còn được gọi là pound sterling (GBP), là đồng tiền chính thức của Vương quốc Anh cùng các lãnh thổ phụ thuộc Hoàng gia Anh và các vùng lãnh thổ hải ngoại. Đây là một trong những đồng tiền lâu đời nhất trên thế giới và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Ký hiệu của bảng Anh là “£”.

Cùng với đồng euro và đô la Mỹ, bảng Anh được xem là một trong những đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới. Đồng bảng từng giữ vai trò quan trọng trong thương mại và tài chính toàn cầu trong thời kỳ Đế quốc Anh. Ngày nay, tầm ảnh hưởng của bảng Anh trong thương mại quốc tế đã suy giảm, nhưng đồng tiền này vẫn duy trì vị thế là một đồng tiền chủ chốt nhờ Vương quốc Anh là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới và là một trung tâm tài chính quan trọng.

Tỷ giá của bảng Anh biến động so với các đồng tiền chủ chốt khác. Giá trị của đồng tiền này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm lãi suất, lạm phát, các chỉ số kinh tế và các sự kiện địa chính trị.

Ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh là Ngân hàng Anh. Được thành lập vào năm 1694, BoE chịu trách nhiệm phát hành và quản lý đồng bảng Anh. Đồng thời, ngân hàng này thực thi chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát và duy trì sự ổn định tài chính tại Anh.

Bảng Anh đã trải qua nhiều giai đoạn biến động mạnh trong quá khứ. Gần đây nhất, vào tháng 9 năm 2022, đồng bảng đã giảm xuống gần mức 1,03 USD sau khi chính phủ của Thủ tướng Liz Truss công bố kế hoạch gia tăng vay nợ trong khi cắt giảm thuế. Trước đó, bảng Anh cũng trải qua giai đoạn biến động kéo dài trước và trong quá trình Brexit. Năm 1992, Chính phủ Anh buộc phải rút đồng bảng khỏi Cơ chế Tỷ giá Hối đoái châu Âu (ERM). Ngày diễn ra sự kiện này thường được gọi là “Thứ Tư Đen Tối” do những tác động đáng kể của nó đối với đồng tiền và hệ thống tài chính của Anh.

Bảng Anh được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là “pence”. Ngân hàng Anh phát hành tiền giấy với các mệnh giá £5, £10, £20 và £50. Tiền xu được lưu hành với các mệnh giá 1p, 2p, 5p, 10p, 20p, 50p, £1 và £2.

6. Bảng Gibraltar (GIP)

Bảng Gibraltar (GIP)

Bảng Gibraltar (GIP) là đồng tiền chính thức của Gibraltar, một Lãnh thổ Hải ngoại của Anh nằm ở phía nam châu Âu. Mặc dù Gibraltar thuộc Vương quốc Anh, vùng lãnh thổ này không thuộc liên minh tiền tệ của Anh và phát hành tiền giấy cũng như tiền xu riêng. Đồng tiền này được neo tỷ giá với bảng Anh (GBP) theo tỷ lệ 1:1, nghĩa là một bảng Gibraltar có giá trị tương đương một bảng Anh. Ký hiệu tiền tệ của bảng Gibraltar là “£”, giống với ký hiệu của bảng Anh.

Bảng Gibraltar là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Gibraltar và cả bảng Gibraltar lẫn bảng Anh đều được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch tại vùng lãnh thổ này. Tuy nhiên, bảng Gibraltar không được sử dụng tại Vương quốc Anh và cũng hiếm khi được quy đổi tại các quốc gia khác.

Bảng Gibraltar được xem là một đồng tiền ổn định nhờ cơ chế neo tỷ giá với bảng Anh. Cơ chế này mang lại lợi ích cho Gibraltar khi duy trì mối quan hệ kinh tế chặt chẽ với Vương quốc Anh.

Bảng Gibraltar được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là “pence”. Chính quyền Gibraltar và Cơ quan Tiền tệ Gibraltar phát hành tiền giấy với các mệnh giá £5, £10, £20, £50 và £100. Tiền xu được phát hành với các mệnh giá 1p, 2p, 5p, 10p, 20p, 50p, £1 và £2. Các tờ tiền mang thiết kế riêng của Gibraltar với hình ảnh các địa danh và biểu tượng đặc trưng của vùng lãnh thổ này.

7. Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Đô la Quần đảo Cayman (KYD) là đồng tiền chính thức của Quần đảo Cayman, một Lãnh thổ Hải ngoại của Anh nằm ở vùng Caribe. Đồng tiền này thường được viết tắt là “CI$” để phân biệt với các đồng tiền khác có đơn vị là đô la. Đô la Quần đảo Cayman được phát hành và quản lý bởi Cơ quan Tiền tệ Quần đảo Cayman.

Đô la Quần đảo Cayman được neo tỷ giá với đô la Mỹ theo tỷ giá cố định CI$1 = US$1,20. Điều này mang lại lợi ích cho lĩnh vực tài chính của Quần đảo Cayman, vốn nổi tiếng với các dịch vụ ngân hàng và đầu tư ngoài khơi.

Đồng tiền này được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là “cent”. Cơ quan Tiền tệ Quần đảo Cayman phát hành tiền giấy với các mệnh giá CI$1, CI$5, CI$10, CI$25, CI$50 và CI$100. Tiền xu được phát hành với các mệnh giá 1 cent, 5 cent, 10 cent, 25 cent và CI$1.

8. Franc Thụy Sĩ (CHF)

Franc Thụy Sĩ (CHF)

Franc Thụy Sĩ (CHF) là đồng tiền chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein. Đây là một trong những đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và nổi tiếng nhờ tính ổn định cũng như vai trò là tài sản trú ẩn an toàn. Ký hiệu của franc Thụy Sĩ là “CHF”.

Thụy Sĩ đã từ bỏ chế độ bản vị vàng vào năm 2000. Tuy nhiên, Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) thường xuyên can thiệp vào thị trường ngoại hối và trong một số giai đoạn đã duy trì cơ chế neo mềm với đồng euro.

Franc Thụy Sĩ được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch quốc tế. Nhiều ngân hàng trung ương và cơ quan chính phủ trên thế giới nắm giữ franc Thụy Sĩ như một phần của dự trữ ngoại hối nhờ tính ổn định của đồng tiền này.

Vị thế của Thụy Sĩ như một điểm đến du lịch nổi tiếng cũng là một yếu tố thúc đẩy nhu cầu đối với franc Thụy Sĩ.

Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là “centime” trong tiếng Pháp hoặc “rappen” trong tiếng Đức. Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành tiền giấy với các mệnh giá 10, 20, 50, 100, 200 và 1.000 franc Thụy Sĩ. Tờ 1.000 franc là một trong những tờ tiền có mệnh giá cao nhất hiện đang lưu hành trên thế giới. Tiền xu được phát hành với các mệnh giá 5, 10, 20 và 50 centime, cùng với 1, 2 và 5 franc.

9. Euro (EUR)

Euro (EUR)

Đồng euro (EUR) là đồng tiền chính thức của Khu vực đồng euro, một liên minh tiền tệ bao gồm phần lớn các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU). Đây là một trong những đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền dự trữ được nắm giữ nhiều thứ hai sau đô la Mỹ. Đồng euro được đưa vào sử dụng ngày 1 tháng 1 năm 1999 và ban đầu được dùng cho các giao dịch điện tử. Tiền giấy và tiền xu euro chính thức được phát hành vào ngày 1 tháng 1 năm 2002, thay thế các đồng tiền quốc gia của các nước tham gia. Ký hiệu của đồng euro là “€”.

Euro là một đồng tiền thả nổi và giá trị của nó được xác định bởi các lực lượng cung cầu trên thị trường. Tuy nhiên, do đây là đồng tiền chung của nhiều quốc gia khác nhau nên giá trị của nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế trên toàn bộ khu vực đồng euro.

Khu vực đồng euro hiện bao gồm 21 quốc gia: Áo, Bỉ, Bulgaria, Croatia, Cộng hòa Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ireland, Ý, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Slovakia, Slovenia và Tây Ban Nha.

Đồng euro được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là “cent”. Tiền giấy euro được phát hành với các mệnh giá €5, €10, €20, €50, €100, €200 và €500. Tiền xu euro được đúc với các mệnh giá 1, 2, 5, 10, 20 và 50 cent, cùng với €1 và €2. Mỗi mệnh giá có thiết kế riêng biệt, thể hiện các phong cách kiến trúc khác nhau trong lịch sử châu Âu.

10. Đô la Mỹ (USD)

Đô la Mỹ (USD)

Đô la Mỹ (USD) là đồng tiền chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là một trong những đồng tiền dự trữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. USD giữ vị thế là đồng tiền dự trữ được sử dụng nhiều nhất toàn cầu. Ký hiệu của đô la Mỹ là “$”.

Đô la Mỹ đóng vai trò chi phối trong thương mại và tài chính quốc tế. Đồng tiền này được nắm giữ như tài sản dự trữ và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch xuyên biên giới. Các quốc gia lựa chọn cơ chế neo tỷ giá thường sử dụng USD làm đồng tiền tham chiếu. Ví dụ, phần lớn các đồng tiền của các quốc gia thuộc GCC đều được neo tỷ giá với đô la Mỹ.

Tỷ giá của đô la Mỹ được xác định trên thị trường ngoại hối. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của USD bao gồm lãi suất, lạm phát, các chỉ số kinh tế, các sự kiện địa chính trị và tâm lý nhà đầu tư.

Đô la Mỹ được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là “cent”. Tiền giấy USD được phát hành với các mệnh giá $1, $5, $10, $20, $50 và $100. Tiền xu Mỹ có các mệnh giá 1 cent (penny), 5 cent (nickel), 10 cent (dime), 25 cent (quarter) và 50 cent (half dollar).

Sẵn sàng giao dịch theo lợi thế của bạn?

Tham gia cùng hàng nghìn nhà giao dịch và giao dịch CFD trên forex, cổ phiếu, chỉ số, hàng hóatiền mã hóa!

 

Thông tin này không được hiểu là khuyến nghị; hoặc đề nghị mua hay bán; hoặc lời mời chào mua hay bán bất kỳ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào; hoặc tham gia vào bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Nội dung này được chuẩn bị mà không xét đến mục tiêu, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của bạn. Mọi tham chiếu đến hiệu suất trong quá khứ và dự báo không phải là chỉ báo đáng tin cậy cho kết quả trong tương lai. Axi không đưa ra tuyên bố và không chịu trách nhiệm về tính chính xác cũng như tính đầy đủ của nội dung trong ấn phẩm này. Người đọc nên tự tìm kiếm lời khuyên phù hợp.

FAQ


Đồng tiền mạnh nhất thế giới là gì?

Đồng dinar Kuwait (KWD) là đồng tiền mạnh nhất thế giới và đã là đồng tiền chính thức của Kuwait kể từ năm 1961, khi thay thế đồng rupee Vùng Vịnh.


Đô la Mỹ có phải là đồng tiền mạnh nhất thế giới không?

Không. Đô la Mỹ là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất và là một trong những đồng tiền dự trữ có ảnh hưởng lớn nhất thế giới, nhưng xét theo giá trị tỷ giá hối đoái, đây không phải là đồng tiền có giá trị cao nhất.


1 dinar Kuwait bằng bao nhiêu VND?

Giá trị của 1 dinar Kuwait quy đổi sang VND thay đổi theo tỷ giá thị trường. Bảng trên trang này tự động cập nhật giá trị quy đổi của KWD và các đồng tiền khác sang đồng Việt Nam dựa trên dữ liệu tỷ giá mới nhất.



Milan Cutkovic

Milan Cutkovic

Milan Cutkovic là một nhà giao dịch và chuyên gia phân tích thị trường giàu kinh nghiệm, chuyên về ngoại hối, chỉ số, hàng hóa và cổ phiếu. Ông là một trong những nhà giao dịch đầu tiên được chấp nhận vào chương trình Axi Select, chương trình nhằm tìm kiếm các nhà giao dịch tài năng và hỗ trợ phát triển chuyên môn cho họ. 

Ông đam mê giúp đỡ người khác cải thiện kỹ năng giao dịch thông qua các bài viết giáo dục, sách điện tử về giao dịch và nội dung được đăng tải trên blog của Axi. Các bài phân tích của ông thường xuyên được đăng tải và trích dẫn trên các hãng truyền thông quốc tế lớn như Yahoo Finance, Business Insider, Barron’s, CNN, Reuters, New York Post và MarketWatch. 


More on this topic

Đọc thêm

Sẵn sàng giao dịch với ưu điểm của bạn chưa?

Bắt đầu giao dịch với một sàn giao dịch toàn cầu đã giành giải thưởng.

Demo Mở tài khoản trực tiếp